nghề ngà
Định nghĩa
- Danh từ (phương ngữ):
- Công việc, nghề nghiệp (thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi khinh thường hoặc hạ thấp): "nghề ngà" chỉ nghề nghiệp nói chung, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, ám chỉ một công việc không quan trọng hoặc không được coi trọng.
- Hành vi quấy rối, la mắng (theo nghĩa từ điển Việt-Pháp): "nghề ngà" là động từ (phương ngữ) có nghĩa là "criailler" (kêu la, la mắng) hoặc "morigéner" (răn dạy, quở trách). Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong một số vùng miền.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "nghề nghiệp":
- Cậu ấy chẳng có nghề ngà gì cả, suốt ngày chỉ đi chơi. (Cậu ấy không có một công việc ổn định nào, suốt ngày chỉ đi chơi.)
- Làm nghề ngà gì mà lương thấp thế? (Làm công việc gì mà lương thấp như vậy?)
Nghĩa "la mắng" (hiếm gặp):
- Bà ấy nghề ngà lũ trẻ suốt ngày. (Bà ấy la mắng lũ trẻ suốt ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghề ngà nghiệp nở": cụm từ láy âm, nhấn mạnh về nghề nghiệp một cách thân mật, đôi khi châm biếm.
- Anh ta chẳng có nghề ngà nghiệp nở gì, chỉ biết ăn bám. (Anh ta chẳng có nghề nghiệp gì ra hồn, chỉ biết ăn bám.)
Biến thể và từ gần giống
Nghề (danh từ): công việc chuyên môn, tay nghề.
- Nghề dạy học là nghề cao quý. (Công việc dạy học là công việc cao quý.)
Nghiệp (danh từ): sự nghiệp, công việc gắn liền với cuộc đời.
- Nghiệp văn chương đã theo ông suốt đời. (Sự nghiệp văn chương đã theo ông suốt đời.)
Từ đồng nghĩa
- Nghề nghiệp: công việc chính thức, có chuyên môn.
- Công ăn việc làm: cách nói thông tục về nghề nghiệp.
- Việc làm: công việc cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Nghề ngà không có, chỉ có ăn no rồi nằm: chỉ người lười biếng, không có nghề nghiệp.
- Thằng đó nghề ngà không có, chỉ có ăn no rồi nằm. (Thằng đó không có công việc gì, chỉ biết ăn với ngủ.)